thị sát

Học thuật
Thân thiện
thị sát

Một kỹ sư thị sát công trường xây dựng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét, kiểm tra tại chỗ: Hành động đến tận nơi để quan sát, theo dõi trực tiếp tình hình thực tế của một công việc, dự án hoặc địa phương.
    • Nhận định thực tế: Việc trực tiếp khảo sát hiện trường nhằm thu thập thông tin đưa ra những đánh giá, quyết định chính xác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Lãnh đạo tỉnh sẽ đi thị sát các công trình xây dựng trọng điểm vào tuần tới.
    • Đoàn công tác đang thị sát tình hình sản xuất nông nghiệp tại địa phương.
    • Việc thị sát thực địa giúp nhà quản lý nắm bắt thông tin chính xác hơn chỉ nghe báo cáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiến hành thị sát": thực hiện một cuộc kiểm tra, xem xét chính thức tại hiện trường.

    • Hội đồng nhân dân thành phố đã tiến hành thị sát khu vực ô nhiễm môi trường.
  • "Chuyến/Buổi thị sát": chỉ một lần hoặc một đợt đi kiểm tra thực tế.

    • Chuyến thị sát của Bộ trưởng đã thu được nhiều ý kiến đóng góp quý báu từ người dân.
Biến thể từ gần giống
  • Khảo sát (động từ): nghiên cứu, tìm hiểu một cách hệ thống (thường mang tính học thuật hoặc chuẩn bị dự án). phạm vi rộng hơn có thể không nhất thiết phải do cấp thẩm quyền thực hiện như .
  • Thanh tra (động từ): kiểm tra, xem xét việc chấp hành pháp luật, quy định (thường mang tính kiểm soát, soát có thể xử lý vi phạm). thường thiên về tính pháp lý kỷ luật hơn so với .
  • Kiểm tra (động từ): xem xét để đánh giá, phát hiện (có thể tại chỗ hoặc không). từ rộng thông dụng hơn .
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm tra tại chỗ: kiểm tra trực tiếphiện trường.
  • Xem xét thực tế: quan sát đánh giá dựa trên tình hình thực tế tại nơi diễn ra sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi thị sát: thực hiện một chuyến đi để kiểm tra, xem xét tại chỗ.

    • Thủ tướng Chính phủ đã đi thị sát vùng bị ảnh hưởng bão lụt.
  • Tiến hành/Tổ chức thị sát: bắt đầu hoặc thực hiện một hoạt động thị sát kế hoạch.

    • UBND quận sẽ tổ chức thị sát các điểm nóng về trật tự đô thị.
Thành ngữ liên quan

(Từ "thị sát" thường được dùng trong văn phong hành chính, công vụ nên ít xuất hiện trong các thành ngữ dân gian.)

thị sát

Một kỹ sư thị sát công trường xây dựng.

  1. Xem xét tại chỗ để theo dõi công việc, nhận định tình hình.